Defira (Cronos)FIRA sang VND:Chuyển đổi Defira (Cronos) (FIRA) sang Việt Nam đồng (VND)

FIRA/VND: 1 FIRA ≈ ₫9.53 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Defira (Cronos) Thị trường hôm nay

Defira (Cronos) đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FIRA chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫9.53. Với nguồn cung lưu hành là 5,577,952.66 FIRA, tổng vốn hóa thị trường của FIRA tính bằng VND là ₫1,392,462,872,895.68. Trong 24h qua, giá của FIRA tính bằng VND đã giảm ₫-0.1069, biểu thị mức giảm -1.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIRA tính bằng VND là ₫64,173.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫4.18.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIRA sang VND

9.53-1.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIRA sang VND là ₫9.53 VND, với sự thay đổi -1.11% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FIRA/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIRA/VND trong ngày qua.

Giao dịch Defira (Cronos)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FIRA/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FIRA/-- Spot is $ and --, and FIRA/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Defira (Cronos) sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FIRA sang VND

logo Defira (Cronos)Số lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FIRA
9.53VND
2FIRA
19.06VND
3FIRA
28.59VND
4FIRA
38.12VND
5FIRA
47.65VND
6FIRA
57.18VND
7FIRA
66.71VND
8FIRA
76.24VND
9FIRA
85.77VND
10FIRA
95.3VND
100FIRA
953.06VND
500FIRA
4,765.31VND
1,000FIRA
9,530.62VND
5,000FIRA
47,653.14VND
10,000FIRA
95,306.28VND

Bảng chuyển đổi VND sang FIRA

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Defira (Cronos)
1VND
0.1049FIRA
2VND
0.2098FIRA
3VND
0.3147FIRA
4VND
0.4196FIRA
5VND
0.5246FIRA
6VND
0.6295FIRA
7VND
0.7344FIRA
8VND
0.8393FIRA
9VND
0.9443FIRA
10VND
1.04FIRA
1,000VND
104.92FIRA
5,000VND
524.62FIRA
10,000VND
1,049.24FIRA
50,000VND
5,246.24FIRA
100,000VND
10,492.48FIRA

Bảng chuyển đổi số tiền FIRA sang VND và VND sang FIRA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FIRA sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VND sang FIRA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Defira (Cronos) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIRA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIRA = $0 USD, 1 FIRA = €0 EUR, 1 FIRA = ₹0.03 INR, 1 FIRA = Rp6 IDR, 1 FIRA = $0 CAD, 1 FIRA = £0 GBP, 1 FIRA = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001121
logo BTCBTC
0.000000177
logo ETHETH
0.000004426
logo USDTUSDT
0.01908
logo XRPXRP
0.006822
logo BNBBNB
0.00002222
logo SOLSOL
0.00009392
logo USDCUSDC
0.01909
logo SMARTSMART
3.03
logo STETHSTETH
0.000004445
logo DOGEDOGE
0.08871
logo TRXTRX
0.05647
logo ADAADA
0.02323
logo LINKLINK
0.0008292
logo WBTCWBTC
0.0000001765
logo USDEUSDE
0.01909

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Defira (Cronos) (FIRA) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FIRA của bạn

Nhập số lượng FIRA của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Defira (Cronos) hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Defira (Cronos).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Defira (Cronos) sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Defira (Cronos) sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Defira (Cronos) sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Defira (Cronos) sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Defira (Cronos) sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide